Giá bán thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G

Nhầm đáp ứng nhu cầu về việc sử dụng thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G cho quý khách hàng chúng tôi xin gửi đế quý khách hàng bảng giá cũng như thông tin về chính sách của chúng tôi để các bạn tham khảo.
Giá bán thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G
Giá bán thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G
Đầu tiên chúng ta đi vào vấn đề chính sách bán hàng :
  • Khi mua hàng tại công ty chúng tôi về những sản phẩm bảng giá thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G thì các bạn sẽ được giao hàng nhanh nhất để đảm bảo tiến độ cho các bạn.
  • Có cắt sản phẩm thép theo yêu cầu để tiện duy chuyển và xây dựng.
  • Hình thức thanh toán thỏa thuận
Và điều quan trọng là bảng giá thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G của quý khách đây nhé:
Thứ tự
Tên sản phẩm
Độ dài
(m)
Trọng lượng
(Kg)
Giá chưa VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá chưa VAT
Giá có VAT
(Đ/Kg)
Tổng giá có VAT
 Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 01/10/2014)
1
Tấm Q345B 5x1500x6000mm
353,25
13.182
4.656.477
14.500
5.122.125
2
Tấm Q345B 6x1800x6000mm
508,68
13.182
6.705.327
14.500
7.375.860
3
Tấm Q345B 8x1500x6000mm
565,2
13.182
7.450.364
14.500
8.195.400
4
Tấm Q345B 10x1800x12000mm
847,8
13.182
11.175.545
14.500
12.293.100
5
Tấm Q345B 14x2000x12000mm
2.637,6
13.182
34.768.364
14.500
38.245.200
6
Tấm Q345B 16x2000x12000mm
3.014,4
13.182
39.735.273
14.500
43.708.800
7
Tấm Q345B 20x2000x12000mm
3.768
13.182
49.669.091
14.500
54.636.000
8
Tấm Q345B 25x2000x12000mm
4.71
13.182
62.086.364
14.500
68.295.000
9
Tấm Q345B 30x2000x12000mm
2.543
13.182
33.521.364
14.500
36.873.500
10
Tấm 65G 6 x 1,54 x 6000mm
435,2
30.000
13.056.000
33.000
14.361.600
11
Tấm 65G 14x1540 x 6000mm
1.015,5
30.000
30.465.000
33.000
33.511.500
12
Tấm C45 20x1540x6000mm
1.450,6
30.000
43.518.000
33.000
47.869.800
13
Tấm 65G 6ly x 1540 x 6000
435,2
30.000
13.056.000
33.000
14.361.600
14
Tấm 65G 7 x 1540 x 6000mm
507,7
30.000
15.231.000
33.000
16.754.100
15
Tấm 65G 8 x 1540 x 6000mm
580,3
30.000
17.409.000
33.000
19.149.900
16
Tấm 65G 10 x 1540 x 6000mm
725,3
30.000
21.759.000
33.000
23.934.900
17
Tấm 65G 12 x 1540 x 6000mm
870,4
30.000
26.112.000
33.000
28.723.200
18
Tấm 65G 16 x 1540 x 6000mm
1.160,54
30.000
34.816.200
33.000
38.297.820
19
Tam 16Mn 12 x2000 x 6000mm
1.13
13.182
14.895.455
14.500
16.385.000
20
Tam Q345B 18 x 2000 x 12000mm
3.391,2
13.182
44.702.182
14.500
49.172.400
21
Tam Q345B 40x2000x12000mm
3.768
13.636
51.381.818
15.000
56.520.000
22
Tấm Q345B 50 x 2000 x 12000mm
9.42
14.091
132.736.364
15.500
146.010.000
23
Tấm 16Mn 70x2000x6000mm
6.594
14.545
95.912.727
16.000
105.504.000
24
Tấm 16Mn 80x2000x6000mm
7.536
15.455
116.465.455
17.000
128.112.000
25
Tấm Q345B 22x2000x12000mm
4.144,8
13.636
56.520.000
15.000
62.172.000
26
Tấm Q345B 26x2000x12000mm
4.898,4
13.636
66.796.364
15.000
73.476.000
27
Tấm Q345B 28x2000x12000mm
5.275,2
13.636
71.934.545
15.000
79.128.000
28
Tấm Q345B 32x2000x12000mm
6.028,8
13.636
82.210.909
15.000
90.432.000
29
Tấm Q345B 36x2000x12000mm
6.782,4
13.636
92.487.273
15.000
101.736.000
30
Tấm Q345B 70x2000x6000mm
6.594
14.545
95.912.727
16.000
105.504.000
31
Tấm Q345B 80x2000x6000mm
7.536
14.545
109.614.545
16.000
120.576.000
32
Tấm Q345B 12x1800x6000mm
1.017,36
13.182
13.410.655
14.500
14.751.720
33
Tam Q345B 24x2000x12000mm
4.521,6
13.636
61.658.182
15.000
67.824.000
34
Tam Q345B 60x2000x6000mm
5.652
14.545
82.210.909
16.000
90.432.000

Kính chúc các bạn có 1 ngày vui vẽ khi tìm được giá thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G ưng ý nhất

MỌI CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ ĐẠI LÝ SẮT THÉP
HOTLINE : 0944.414.797 Mr Hợp - 0937.525.633 Ms Dung
Địa chỉ: Văn phòng: 283 Tây Thạnh – P. Tây Thạnh - Q. Tân Phú – Tp.HCM
Fax: 08.38164493
Nguồn : Giathephinh.net

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

Kính chào quý khách hàng !
Trong thời gian qua có rất nhiều đối tượng tiêu cực đã coment và gắn link website khác trong website với mục đích spam.
Chính vì vậy chúng tôi đã xóa một số coment spam
Những coment không liên quan đến www.giathephinh.net sẽ bị xóa bỏ.

 
DMCA.com Protection Status